Từ Điển Giấy Và Bột Giấy Anh-Việt | W

W

Wadding Tấm sợi để lót (chèn), tấm lót xenluylô
Wafer board Ván ép, ván dăm
Wall board Ván tường, ván dăm
Wall fraction Tỷ lệ vách sợi (so với đường kính sợi)
Wall paper Giấy dán tường
Walnut Cây óc chó, gỗ cây óc chó
Warehouse Nhà kho, kho
Warm colors Màu sáng, màu ấm
Warm-up period Giai đoạn nóng máy
Warp wires Sợi dọc ( của lưới máy xeo)
Warped board Tấm ván, cáctông bị cong vênh
Warping Cong, vênh
Wash press Máy ép rửa
Wash roll Lô rửa (lưới)
Washboard marks Vết nhăn của cuộn giấy do giấy dày mỏng không đều gây ra
Washer Máy rửa, thiết bị rửa
Washer showers Vòi phun của máy rửa, nước phun rửa
Washer vat Bồn máy rửa, bể máy rửa
Washing Rửa
Washing up Vệ sinh máy xeo (khi đổi màu giấy)
Waste Phế liệu, chất thải, vật thải; Thải, bỏ đi
Waste heat boiler Nồi hơi tận dụng nhiệt thải
Waste liquor Dịch thải ( sau nấu bột )
Waste recovery Thu hồi phế liệu
Wastepaper Giấy loại, giấy phế liệu
Wastewater Nước thải, nước phế thải
Water & fiber balance Cân bằng nước và bột
Water absorption Hấp thụ nước
Water back Nước có áp suất dùng để nâng bàn ép gỗ máy mài
Water box Hộp nước, hòm nước (ở máy ép quang)
Water carriage Vận tải bằng nước
Water cook Nấu thử bằng nước
Water cooled Làm mát bằng nước
Water crepe Vân nước, vết nước
Water drop test Phép thử giọt nước
Water extract Trích ly bằng nước
Water finished (WF) paper Giấy được gia công làm láng bề mặt bằng nước trước khi ép quang
Water glass Thuỷ tinh nước, nước thuỷ tinh ( Na2SiO3)
Water hardness Độ cứng của nước
Water jet pump Bơm tia nước
Water lines Đường bóng nước
Water log transportation Vận chuyển gỗ bằng nước
Water meter Côngtơ nước
Water pollution Ô nhiễm nước
Water repellency Không thấm nước, tính kháng nước
Water retention Lưu giữ nước (của giấy, cáctông)
Water ring Vòng nước
Water ring vacuum pump Bơm chân không kiểu vòng nước
Water run Chạy thử bằng nước
Water seal Làm kín bằng nước, phong bế bằng nước
Water softener Thiết bị làm mềm nước
Water soluble Hoà tan trong nước
Water sprayed logs Gỗ được bảo quản bằng phun nước
Water stored logs Gỗ dự trữ dưới nước
Water streaks Vết nước, dấu nước
Water supply Cấp nước
Water test Thử áp lực bằng nước
Water tower Tháp nước
Water treatment Xử lý nước
Water tubes Ống nước tường lò
Water turbine Tuabin nước
Water vapor permeability Tính thấm hơi nước
Water vapor resistant Có tính chống thấm hơi nước
Water wall Tường lò bằng ống nước
Watercolor paper Giấy vẽ màu nước
Waterleaf paper Giấy dễ hút nước
Watermark dandy roll Lô đàn tạo dấu nước
Watermarks Dấu nước, vết nước
Waterproof paper Giấy chống thấm nước
Waterproofness Độ chống nước
Watertight Không rò nước
Watt Oat (W)
Wave dandy roll Lô xoá vết lưới (trên giấy ướt)
Wave paper Giấy không có vết lưới
Waviness Độ sóng, biến động hình sóng
Wax emulsion Nhũ tương paraphin
Wax holdout Giữ được tính năng bằng xử lý với sáp
Wax pick test Phép thử que sáp, thử độ bền mặt giấy
Wax size Keo paraphin, keo sáp
Wax spots Vết sáp (trên giấy)
Waxed Tráng sáp, tráng paraphin
Waxed Kraft Giấy Kraft tráng paraphin
Waxed paper Giấy tráng paraphin
Waxing machine Máy nhúng sáp
Waxing paper Giấy để tráng paraphin
Weak acid Axít loãng, axít yếu
Weak black liquor Dịch đen loãng
Weak black liquor oxidation ( WBLO) Ôxy hoá dịch đen loãng
Weak wash Dịch trắng loãng
Wear Mài mòn
Weathering Phong hoá; Xuống cấp do thời tiết
Weatherometer Máy đo tuổi thọ lớp tráng
Weatherproof Chịu được thời tiết, chịu phong hoá
Weave Đu đưa, lắc lư; Dệt, đan
Web Băng giấy, tờ giấy dài liên tục, (trên máy xeo)
Web calendered paper Giấy đã ép quang/cán láng liên tục
Web contraction Băng giấy co ngắn
Web draw Sức kéo băng giấy (trên máy xeo)
Web grab Kết dính băng giấy
Web tension Sức căng của băng giấy (trên máy xeo)
Webbing Đan thành, dệt thành
Wedge sampling Lấy mẫu hình nêm ( phương pháp lấy mẫu bột đóng kiện để xác định độ ẩm)
Weft wires Sợi ngang
Weight ratio Tỷ lệ trọng lượng
Weight tolerance Dung sai trọng lượng, sự sai lệch về trọng lượng
Weightometer Cân tự động, cân băng tải
Weir Đập nước, đập tràn
Welding ends Đầu nối hàn
Well-closed sheet Giấy có độ bền cao
Well-conditioned Điều chỉnh tốt
Well-sized Được gia keo tốt
Welts Giấy nhăn theo chiều dọc
Western larch (Larix occidentalis) Cây thông rụng lá miền tây
Western red cedar Thông đỏ miền tây
Wet break test Phép thử độ bền ướt
Wet broke Giấy rách ở bộ phận ướt
Wet bulb temperature Nhiệt độ bầu ướt
Wet compactibility Độ chặt của tờ giấy ướt
Wet draw Kéo tờ giấy ướt (ở phần ướt)
Wet end Phần ướt (của máy xeo giấy)
Wet end additives Chất phụ gia phần ướt
Wet end finish Gia công bề mặt (tờ giấy) ở phần ướt
Wet felt Chăn phần ướt
Wet laps Bành bột ướt
Wet lay process quá trình hình thành ướt
Wet machine Máy xeo ướt (không sấy)
Wet method Phương pháp ướt
Wet nip Khe ép ướt, níp ép ướt
Wet pack paper Giấy gia keo kiểu nhúng
Wet pickup Lượng chất tráng ướt trên giấy
Wet press Thiết bị ép ướt
Wet pulp Bột ướt
Wet rub Khả năng tẩy xoá khi ướt
Wet soak paper Giấy gia keo kiểu nhúng
Wet spot Vết ẩm, đốm ẩm
Wet steam Hơi ẩm, hơi bảo hoà ẩm
Wet streaks Vạch ẩm
Wet strength paper Giấy bền ướt/ẩm
Wet strength resins Nhựa bền ướt
Wet tensile strength Độ bền kéo ướt
Wet weight Trọng lượng giấy còn ướt
Wet wrinkle Vết nhăn từ bộ phận ướt
Wetness Độ thấm ướt/nước
Wetness of felt Độ thấm ướt của chăn
Wettability Khả năng thấm ướt, độ thấm ướt
Wetted Có tính thấm ướt
Wetting Làm ướt, thấm ướt
Wetting agents Tác nhân thấm ướt, chất thấm ướt
Wetting out of felt Làm ướt chăn xeo giấy
Wetting test Phép thử đặc tính/tính chất thấm ướt
Wet-waxed paper Giấy tráng sáp/paraphin làm lạnh ngay
Whatman paper Giấy dầy dùng cho hội họa
Wheat straw Rơm rạ lúa mỳ
Whipping speed Tốc độ tới hạn
Whiskering Đùn keo tráng ra tấm gạt
White alder Cây bạch dương
White broke Giấy rách trắng
White dextrin Keo dán dextrin
White fir Cây linh sam
White liquor Dịch trắng
White liquor clarification Lắng lọc dịch trắng
White maple Cây phong trắng
White mud Bùn trắng, bùn vôi
White paper Giấy chưa in
White pigments Chất phấn trắng
White pine Cây thông trắng
White pitch Nhựa cây màu trắng
White poplar Cây bạch dương
White size Keo (nhựa thông) trắng
White spruce Cây vân sam/bách trắng
White water Nước trắng
White water pit Hố, bể nước trắng
Whitener Chất tăng trắng
Whiteness Độ trắng
Whole stuff Bột giẻ rách đã nghiền
Whole tree Chặt mảnh cả cây (cả cành, vỏ, rễ)
Whole wood fiber Sợi nguyên gỗ
Wicking Thấm qua trang giấy
Width Chiều rộng
Wild formation Hình thành giấy không đều
Willow Cây liễu
Willowing machine Máy khử bụi giẻ rách
Wind box Hộp gió (quanh lò đốt)
Wind rose Sơ đồ hình hoa chỉ thời gian có các hướng gió trong năm
Winder Máy cuộn
Winder cracks Đứt ngang do cuộn
Winder man Công nhân cuộn giấy
Winder welts Nếp gấp theo chiều dọc cuộn giấy
Winding drum Lô cuộn giấy
Winding shaft Trục cuộn giấy
Window poster Giấy dán cửa sổ
Wing duster Thiết bị khử bụi có cánh quạt
Wing nut Êcu hình bướm
Wings Cánh gạt bột ngược dòng trong hòm lưới xeo tròn
Wipes Khăn lau (bằng giấy)
Wire Lưới xeo
Wire changing Thay lưới
Wire cloth Lô lưới lọc nước
Wire dolly Bộ căng lưới (để thay lưới)
Wire drive rolls Trục dẫn lưới
Wire end Bộ phận lưới, đầu lưới
Wire frame Bộ phận khung lưới
Wire guides Cơ cấu dẫn lưới
Wire hole Lỗ lưới (lỗ thủng của giấy do lưới)
Wire leading roll Trục dẫn lưới
Wire life Tuổi thọ của lưới xeo
Wire life extenders Chất làm tăng tuổi thọ của lưới
Wire loading Gia độn ở phần lưới
Wire marks Vết lưới
Wire mesh Số mắt lưới
Wire pit Hố lưới
Wire return roll Lô chuyển hướng lưới
Wire roll doctors Dao cạo lô dẫn lưới
Wire shake Lắc lưới, rung lưới
Wire side Mặt giáp lưới, phía lưới
Wire speed Tốc độ lưới xeo
Wire spots Dấu vết sinh ra từ bộ phận lưới
Wire stretch roll Lô căng lưới
Wire turning rolls Lô chỉnh lưới
Wire welding Hàn lưới
Wire-turning rolls Trục dẫn lưới
Witherite Quặng bari cácbônát (BaCO3)
Wood Gỗ
Wood broom ends Đầu gỗ bị toét
Wood cellulose Xenluylô gỗ
Wood charge Lượng gỗ nạp nồi
Wood chips Mảnh gỗ
Wood density Tỷ trọng của gỗ khô kiệt
Wood feeder Công nhân cấp gỗ
Wood fiber Sợi gỗ, tế bào sợi gỗ
Wood flour Bột gỗ
Wood free Bột gỗ hóa học
Wood free paper Giấy sản xuất từ bột phi gỗ, giấy không chứa bột giấy từ gỗ
Wood grain Vân gỗ
Wood grinder Máy mài gỗ
Wood grinding Mài gỗ
Wood handling Xử lý gỗ
Wood meal Bột gỗ vụn
Wood parenchyma Tế bào vách mỏng của gỗ
Wood pile Đống gỗ
Wood preparation Chuẩn bị mảnh gỗ
Wood pulp Bột giấy làm từ gỗ
Wood pulp board Cáctông bột gỗ
Wood refuse Phế thải gỗ
Wood room Xưởng chuẩn bị mảnh
Wood species Loại gỗ
Wood yard Sân chứa gỗ, sân gỗ
Wood yield Hiệu suất bột từ gỗ
Wormed rolls Lô có ren
Wound wood Gỗ sâu
Wrap curl Giấy quăn
Wrapper Giấy gói, giấy bọc, cái bao

Thợ bao gói

Wrapper pulp sheets Tấm bột dùng bao gói
Wrapping paper Giấy bao gói
Wrapping station Trạm bao gói
Wringer(roll) Lô giấy bị nhăn
Wrinkles Vết nhăn, nhăn
Writing paper Giấy viết
Wrong side of paper Mặt trái (mặt giáp lưới ) của giấy có dấu nước
Wye (y) Chữ y, ống nối chữ y

 

TRANG TẢI VỀ

Từ Điển Giấy Và Bột Giấy Anh-Việt- File Doc

 

Hits: 13

Contact Us