Từ Điển Giấy Và Bột Giấy Anh-Việt | Bl

Bl

Black Đen, màu đen
Black album paper Giấy an-bum màu đen
Black ash Tro màu đen
Black body Vật đen tuyệt đối
Black body locus Điểm đen tuyệt đối
Black cook Nồi nấu, mẻ nấu bị cháy (trong công nghệ nấu sunphít)
Black line paper Giấy than (dùng để nhân bản khi đánh máy chữ)
Black liquor Dịch đen (sau nấu bột giấy)
Black liquor burning Quá trình đốt dịch đen
Black liquor density Khối lượng riêng (tỷ trọng) của dịch đen
Black liquor disperser Cơ cấu phân tán dịch đen
Black liquor droplets Dịch đen đã bị phân tán
Black liquor evaporation Chưng bốc, cô đặc dịch đen
Black liquor feed Phun dịch đen (vào lò đốt)
Black liquor gasification Ga hóa (khí hóa) dịch đen
Black liquor handling system Hệ thống cung cấp dịch đen
Black liquor oxidation Ôxy hóa dịch đen (trước khi đốt)
Black liquor pyrolysis Nhiệt phân dịch đen
Black liquor recovery boiler Lò hơi đốt dịch đen thu hồi
Black liquor soap Xà phòng thu được từ dịch đen
Black liquor storage Bể chứa dịch đen
Black needle paper Giấy gói kim có màu đen
Black pattern paper Giấy giác mẫu (quần áo)
Black photo paper Giấy cảm quang màu đen
Black poplar Cây dương đen
Black positive paper Giấy dương bản màu đen
Black print paper Giấy than
Black spruce Cây vân sam đen
Black stock Bột đen sau nấu
Black stock screening Sàng chọn bột đen
Black waterproof paper Giấy không thấm nước màu đen (tẩm nhựa đường)
Black wrapping paper Giấy bao gói màu đen
Blackened paper Giấy bị đen, giấy bị tối màu (ở cán láng)
Blackening Bị đen, bị tối màu
Blacks Giấy đen (để gói phim ảnh)
Blade Lưỡi, lá, lưỡi dao
Blade agitator Máy khuấy kiểu cánh quạt
Blade coater Máy tráng giấy dùng dao gạt
Blade coating Quá trình tráng giấy bằng dao gạt
Blade cut Giấy rách do dao cạo
Blade holder Giá gắn dao, bộ đỡ dao
Blade marks Vết dao (khi tráng)
Blade scratch Vết xước do dao
Blade scratch pick Vết xước đáng kể (rộng 1/10 inches)
Blade streaks Vết dao (khi tráng)
Blade wrinkle Vết nhăn do dao gạt
Blanc fixe Sunphát bari dùng trong giấy tráng phấn
Blank news Bột giấy từ lề giấy báo chưa in
Blank-book paper Giấy in sách biểu mẫu
Blanket Chăn bạt

Che phủ

Blanket mark Vết rỗ trên mặt giấy tráng
Blanket order Đơn hàng có ghi khối lượng và địa điểm giao hàng
Blanking paper Giấy bọc bảng quảng cáo
Blanks Giấy làm biển, bảng
Blasting paper Giấy gói thuốc nổ
Bleach Tẩy trắng (bột giấy)
Bleach boiler Nồi quay nấu vải cũ, giẻ rách
Bleach consumption Lượng dịch tẩy sử dụng
Bleach demand Nhu cầu hóa chất tẩy trắng
Bleach liquor Dịch tẩy
Bleach mixer Máy trộn chất tẩy
Bleach plant Xưởng tẩy trắng
Bleach requirement Nhu cầu chất tẩy
Bleach scale Vết ố (trên giấy) do chất tẩy bay vào
Bleach sludge Bùn cặn chất tẩy trắng
Bleach solution Dung dịch tẩy trắng
Bleach tank Thùng tẩy
Bleach tower Tháp tẩy, thùng tẩy
Bleach tub Ống trộn chất tẩy (với bột giấy)
Bleach Washer Máy rửa bột giấy sau tẩy
Bleach yield Mức bột sau tẩy
Bleachability Khả năng tẩy trắng (của bột giấy)
Bleachable pulp Bột giấy có thể tẩy trắng được
Bleached Giấy đã được làm trắng bằng hóa chất
Bleached broke Giấy rách (ở máy xeo) đã tẩy trắng
Bleached corrugating Giấy (đã tẩy) trắng dùng làm lớp sóng
Bleached lined chipboard Cáctông có lớp ngoài màu trắng
Bleached pulp Bột giấy đã tẩy trắng
Bleached specimen Mẫu đã được tẩy trắng
Bleacher Thiết bị tẩy trắng
Bleachery Xưởng tẩy trắng
Bleaching Quá trình tẩy trắng
Bleaching agent Tác nhân tẩy trắng
Bleaching apparatus Thiết bị tẩy trắng
Bleaching chemical Hóa chất tẩy trắng
Bleaching effluent Chất thải từ quá trình tẩy trắng
Bleaching in stages Tẩy trắng nhiều giai đoạn
Bleaching liquor Dịch tẩy
Bleaching loss Tổn thất (bột giấy) khi tẩy trắng
Bleaching plant Xưởng tẩy trắng
Bleaching powder Bột tẩy trắng (chỉ hypôclorít canxi dạng bột)
Bleaching process Quá trình tẩy trắng
Bleaching sequence Phác đồ tẩy trắng
Bleaching stage Giai đoạn tẩy trắng
Bleaching time Thời gian tẩy trắng
Bleaching tower Tháp tẩy, thùng tẩy
Bleaching yield Hiệu suất thu hoạch bột sau tẩy trắng
Bleach-resistant paper Giấy khó bị mất màu, giấy bền màu
Bleed Mất màu, biến màu (của giấy màu)

Thoát nước

Bleed trim Lề xén sách
Bleeding fastness Độ bền màu (của phẩm nhuộm)
Bleeding of waste liquor Dịch đen thải ra
Bleeding resistance Độ bền màu của giấy (có màu)

Độ chống chảy loảng

Blemish Khiếm khuyết trên bề mặt giấy tráng phấn
Blend Hỗn hợp đồng đều
Blend point Điểm trộn (thời điểm đạt được sự đồng đều khi trộn hỗn hợp)
Blender Máy trộn
Blending Quá trình trộn đều; Hỗn hợp đồng đều
Blind drilled roll Lô thoát nước và dẫn giấy lên lô sấy (xeo Yankee); Lô ép lỗ cạn
Blinding Hiện tượng bít lưới, chăn
Blister Vết phồng rộp trên giấy
Blister cut Làm hỏng giấy do gấp khi đưa vào cán láng
Blister pack Phần giấy bị gấp khi cán
Blister pick Giấy bị rộp ở Cáctông nhiều lớp
Blistering Bị rộp, phồng
Block Cản trở, kết khối
Block bin Bể chứa gỗ
Block up Bịt chặt
Block valves Van chặn
Blocking Ngăn chặn, kẹt giấy ở khe lô ép, lô tráng
Blocking resistance Khả năng chống dính, kẹt của giấy khi cán, ép
Blood proof paper Giấy không thấm máu
Blood resistance Khả năng chống thấm máu (giấy bao gói thịt tươi)
Blood serum penetration test Phép thử khả năng chống thấm máu
Bloom Độ bóng loáng
Blotch Vết bạc màu trên giấy
Blotting board Bìa giấy thấm
Blotting paper Giấy thấm
Blow Phóng bột nấu vào hòm phun; Xả ôxy sau khi tẩy, thổi; Bọt khí trong Cáctông
Blow Back Thổi ngược
Blow boxes Hộp gió (trong hầm sấy giấy bằng khí nóng)
Blow cut Làm hỏng giấy do gấp khi đưa vào cán láng
Blow down Xả bột, phóng bột
Blow down heat recovery system Hệ thống thu hồi nhiệt khi phóng bột
Blow down steam Hơi nước bốc ra khi phóng bột
Blow gas Khí phóng bột có chứa SO2 trong nấu sunphít (thường được sử dụng lại)
Blow heat Nhiệt phóng bột
Blow heat recovery Thu hồi nhiệt phóng bột
Blow line Đường ống phóng bột
Blow liquor Dịch đen bể phóng
Blow off Xả hơi đột ngột, phóng bột
Blow off valve Van phóng bột
Blow pack Phần giấy bị gấp khi cán
Blow point Thời điểm phóng bột
Blow pressure Áp suất phóng bột
Blow roll Lô thổi dẫn giấy lên chăn ép ở máy xeo
Blow tank Tháp phóng bột
Blow tests Thời gian được xác định cho phóng bột
Blow unit Cơ cấu phóng bột của nồi nấu liên tục
Blow valve Van phóng (bột)
Blow wrinkle Nếp nhăn giấy sinh ra do túi khí
Blow zone Phần nồi nấu đứng liên tục, ở đó dịch nóng được thay bằng dịch lạnh
Blowback valve Van thổi ngược
Blowdown Van nước nồi hơi để rửa cặn nước cấp

Xả hơi để giảm áp nồi nấu

Blower Quạt thổi
Blowing Phóng bột (sau nấu); Phóng bột sau tẩy ôxy kiềm; Tạo túi không khí
Blowing down pressure Áp lực phóng bột
Blowing of oxygen bleaching stage Phóng bột sau tẩy bằng ôxy
Blowing time Thời gian phóng bột
Blow-through dryers Hệ lô sấy cấp hơi và thải nước ngưng riêng từng phần
Blow-through steam Hơi sấy phân cấp cho từng tổ sấy
Blue carpet paper/board Giấy/Cáctông xanh làm thảm
Blue glass Kính xanh
Blue glass method Kiểm tra bằng kính xanh
Blue glass test Phép thử bằng kính xanh
Blue line Vạch chuẩn, vạch xanh
Blue plasterboard Cáctông ốp tường có màu xanh nhạt
Blue rosin sheathing paper Giấy quang dầu (bằng nhựa thông) màu xanh
Blue spots Đốm màu xanh trên giấy
Blue tracing paper Giấy can bản vẽ
Blue vitriol Phèn màu xanh
Blueprint base paper Giấy đế in cảm quang (màu xanh)
Blueprint paper Giấy in cảm quang

 

TRANG TẢI VỀ

Từ Điển Giấy Và Bột Giấy Anh-Việt- File Doc

 

Contact Us