THIẾT BỊ BỘT GIẤY – Thuỷ lực xay giấy / Pulper

THIẾT BỊ BỘT GIẤY

Thuỷ lực xay giấy – Pulper

 

A) Ứng dụng:

Khuấy trộn nước với nguyên liệu như giấy (giấy OCC, giấy tái chế, giấy đứt, giấy ẩm, giấy thu gom), bột giấy (dạng tấm, dạng rời), đảm bảo nguyên liệu phân tán và thủy hóa đồng đều, nguyên liệu không bị nổi trong thủy lực.

Bột giấy thu được dùng để sản xuất giấy medium hoặc giấy test liner và các loại giấy khác.

Nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng bột giấy tốt.

Công suất phù hợp yêu cầu và thời gian xay nguyên liệu.

 

B) Yêu cầu:

Thuỷ lực xay giấy không tổn hại xơ sợi, duy trì tối đa tính chất cơ lý của xơ sợi.

Hệ thống lấy rác khỏi thủy lực vận hành liên tục và hiệu quả.

Loại bỏ các tạp chất nhẹ như nhựa, mút xốp, tạp chất dạng sợi như dây thừng ra khỏi bột giấy.

Loại bỏ các tạp chất nặng trong bột giấy, như đinh ghim, mảnh thuỷ tinh, đá vụn, cát vụn, mảnh kim loại.

 

C) Các yếu tố ảnh hưởng thuỷ lực:

1-Tốc độ quay và đường kính rotor ( khuấy trộn):

Dưới tác dụng xung kích tốc độ cao của rotor, các bó xơ sợi bị phân tách. Khi xay giấy tái chế hoặc giấy đứt, cần đưa giấy đi vào khu vực dòng xoáy của thủy lực. Phần gân trợ lực trên rotor có tác dụng hỗ trợ rotor chính tiếp tục khuấy đảo bột theo phương thẳng đứng.

Tăng tốc độ rotor sẽ tăng tốc độ phân tách và khuấy trộn xơ sợi, nhưng sẽ tiêu hao năng lượng nhiều hơn. Ngoài ra, xay bột quá nhanh tăng tác dụng cắt đứt nguyên liệu, giảm tác dụng đẩy nguyên liệu ở vùng tiếp xúc rotor, không tạo điều kiện cho các phần nguyên liệu khác tiếp xúc với rotor.

2-Nồng độ xay bột giấy:

Trong điều kiện cố định nhiệt độ, phạm vi nồng độ 3%-8% không ảnh hưởng đối với thời gian xay bột, nhưng giảm tiêu hao năng lượng.

Nồng độ thiết kế thủy lực 4—8%, nhưng nồng độ thích hợp khoảng 6—6.5%.

3-Nhiệt độ bột giấy:

Nhiệt độ tăng lên, thời gian xay bột và năng lượng giảm xuống. Cần cấp nước đủ nhiệt độ cho thủy lực, giảm phụ tải cho hệ thống, mà vẫn duy trì hiệu quả xay bột tốt.

4-Hình dạng thuỷ lực (thân thùng):

Tăng thêm tác dụng khuấy trộn như dạng O, D, kiểu đứng, ngang.

Thuỷ lực tang trống (drum pulper): Kiểu trống, hạn chế xay tạp chất, dễ loại bỏ khỏi tang trống.

5-Thanh cản bột trong thuỷ lực:

Tăng tác dụng đảo trộn bột giấy để tăng tiếp xúc giữa nguyên liệu bên trong thuỷ lực và rotor, rút ngắn thời gian lưu bột trong thuỷ lực.

6-Tấm sàng:

Kích thước lỗ sàng thiết kế sao cho bột hợp cách lọt qua.

Khe hở giữa sàng (screen plate) và rotor khoảng 20-30mm, giảm mắc kẹt bột, tác dụng quay của rotor làm giảm nguy cơ mắc kẹt bột.

7-Đường hồi về pulper từ các thiết bị khác:

Đường hồi về pulper nên lắp âm vào thành thùng, tránh gây xáo động tại bề mặt thoáng.

8-Dung tích hữu hiệu: m3

Ảnh hưởng đến công suất và thời gian thuỷ lực vận hành, có thể thiết kế sao cho thuỷ lực vận hành 70% công suất sẽ đủ cấp bột cho hệ thống.

 

D) Vấn đề an toàn thiết bị:

1-Xe nâng vận chuyển giấy va chạm vào thủy lực.

2-Giấy đổ vào thủy lực ở độ cao vượt mức cho phép, tạo áp lực lớn đẩy nước văng khỏi thủy lực bắn vào motor và các thiết bị khác gây hư hại.

3-Giấy rớt xuống làm biến dạng thân thùng thủy lực.

4-Quan sát trạng thái lưu thể xác định rotor bị mài mòn, lắp sai hoặc cần lắp thêm cánh tăng lực cản.

5-Vệ sinh đường ống, thiết bị định kỳ.

 

E) Các vấn đề khi vận hành cần tránh:

1-Tránh chạy thủy lực khi chưa cấp nước (mức thủy lực 2/3) và cấp nguyên liệu, gây lãng phí điện.

2-Tránh cấp nhiều giấy bền ướt vào thủy lực, sẽ khó xay bột.

3-Tránh chạy bơm bột khi chưa mở van xả bột thủy lực, chưa mở van đầu ra bơm.

4-Giấy nguyên liệu/bành bột cấp vào thủy lực cần giữ số lượng đồng đều, không đột ngột cấp quá nhiều làm nồng độ tăng cao, thủy lực bị quá tải/nhảy motor.

5-Tránh thủy lực bị nghẹt: Nghẹt đường ống, nghẹt van, nghẹt tấm sàng.

6-Tránh dùng quá nhiều dây kẽm để mồi rác.

7-Tránh nguyên liệu (bột giấy, nước) xoay vòng trong thuỷ lực mà bột giấy không bị xay nhuyễn, rotor quay vô hiệu.

 

F) Sự cố:

1-Rotor bị mài mòn hoặc các thanh khuấy bị vỡ không xay giấy được hoặc làm giấy nổi trong thủy lực.

2-Thủy lực bị nghẹt rác làm cho rotor không quay được ( kẹt giữa khe rotor và tấm sàng).

3-Thủy lực bị hỏng phần làm kín, nước bị rỉ ra ngoài gây hỏng bạc đạn và trục rotor, motor gần thủy lực.

4-Hệ thống lấy rác khỏi thủy lực vận hành kém hiệu quả, rác tích tụ nhiều dẫn đến dừng máy vệ sinh.

5-Nồng độ bột trong thủy lực đột ngột tăng cao, gây quá tải rotor dẫn đến nhảy điện.

6-Sự cố thường gặp:

Ngắn hạn: Kẹt rác, dây thừng to, bột giấy không được xay nhuyễn.

Dài hạn: Do thiết bị mài mòn, cần định kỳ kiểm tra, thay thế linh kiện. Ví dụ: Thùng thuỷ lực bị thủng do mài mòn bởi hoá chất, dòng chảy xoáy thời gian dài.

Đột xuất: Khi xảy ra sự cố phải dừng thuỷ lực để xử lý trong khi máy xeo tiếp tục vận hành, cần xác định thời gian máy xeo chạy hết bột hoặc chạy chậm, giảm định lượng để có thời gian xử lý thuỷ lực trước khi chạy lại.

TRANG TẢI VỀ:

THIẾT BỊ BỘT GIẤY – Thuỷ lực xay giấy / Pulper – File

Hits: 25