Bệnh giấy thường gặp : Tên gọi tiếng Việt – Anh – Hoa

Bột vón cụcBlocked pulp云彩花:上网浓度过大,纤维凝聚,结团现象
Bay bụiPowder off掉粉
Bay xơ sợi mịnHair off掉毛
Bề mặt giấy có bọt khí và tách lớpFoaming and delamination on the paper surface纸面起泡分层
Bề mặt giấy có đường dọcPaper surface has streaks纸张面条
Bề mặt giấy có nếp gấp bề mặt giấyPaper surface folding纸面起折
Bề mặt giấy không đều và có vết lồi lõmThe surface of the paper is uneven纸面不平整,有凹凸现象
Bề mặt giấy nhám và không đều.Paper surface is rough and uneven.纸面粗糙不平,压光时掉粉
Bó xơ sợiFiber bundles纤维束
Bột giấy lên lưới tròn không đồng đềuNon-uniform pulp on the cylinder wire圆网上浆不均匀
Bột giấy rơi phần ướtWet end drop pulp湿部掉浆
Bột giấy thốiRotten pulp腐浆
Bột giấy vón cụcPulp block纸浆疙瘩
Bột hưSlime pulp腐浆
Bọt khíAir bubbles汽泡
Bọt khíAir bubble泡沫
Bột thốiSlime pulp腐浆
BụiDust尘埃
CátSand砂子
Chấm tạp chấtDirty spot污垢斑点
Chất lượng giấy không đều theo hướng ngangPaper quality uneven at cross direction纸的横幅质量偏差
Chất lượng hướng ngang kémLow lateral quality of cardboard横向质量差
Chồng biên phần ướtPaper edge overlap at wet end湿部搭边
Cong vênhWarping / curve翘曲
Cục cứngHard block硬质块
Điểm bọtAir bell泡沫眼
Điểm đụcAir bell半透明眼
Điểm hình trònAir bell圆形洞眼
Điểm mờDead spot暗点
Điểm thấu sángTransparent spots透明点,透帘
Điểm tốiDark spots暗点
Định lượng dao độngBasis weight fluctuation定量波动
Định lượng giấy theo chiều ngang khác biệt lớnPaper cross side basis weight has large difference纸的横幅定量差别大
Độ bục thấpLow burst strength耐破低
Độ cứng không hợp cáchStiffness unaccepted挺度不合格
Độ đồng đều bề mặt kémPaper surface uniformity not good纸面匀度不好
Độ đồng đều bề mặt kémPoor uniformity of paper surface纸面匀度不良,匀度差
Độ mịn của giấy thấpPaper smoothness is low纸的平滑度偏低
Độ mịn thấpSmoothness is low平滑度低
Độ phẳng của giấy thấpLow paper flatness纸的平面度低
Độ trong suốt thấpLow transparency成纸透明度低
Đốm đenSpecks斑点
Đốm đenBlack spots斑点,黑点
Đốm và vệt dầu xuất hiện trên lớp tráng phủTransparent spots and oil spots appear on the coating涂层上出现透明点,油点
Đường hằnConcave glowing trace凹形发光的痕路
Đường hằnStreak条痕
Đường vânstreak条纹
Giấy bị đenPaper is dark纸发黑
Giấy bị nhănPaper is wrinkled纸张起皱
Giấy có độ ẩm không đồng đều theo hướng ngangUneven humidity at paper cross direction纸的横幅湿度不均匀
Giấy có hoa vănPaper marks麻花纹
Giấy có nhiều đường vânSmall line on paper surface纸面上有微线
Giấy có tính hai mặtTwo sides difference of paper sheet纸张的两面差
Giấy có vết dao gạtScraper streaks on paper surface纸面上有刮刀条痕
Giấy có vệt ép quangPaper has calender points纸有压光点
Giấy có vết hoa pha lêGlass flowers on paper纸面上有玻璃花
Giấy cục bộ có hoa văn và đường épPaper local marks or tight lines on paper纸的局部麻花纹或紧道子
Giấy đứtBroken断纸
Giấy giòn: Giấy có chỉ số kháng xé thấp và dễ bị ráchPaper is brittle: Paper has a low tearing index and broken easily纸脆:成纸的撕裂指数低、易破碎
Hấp thụ mực và độ bóng in ấn kémInk absorption and printed gloss reduced油墨吸收性和印刷光泽度差
Hiển thị màuAdverse color display显色纸病
Hiện tượng mắt cáFish eyes透明圆点
Hoa vănMarks花纹
Khối cứngHard block硬质块
Lỗ kimPin hole孔眼
Lỗ kimNeedle eyes针眼
Lỗ thủngHole孔斑
Lỗ thủngHole孔洞
Lỗ thủngHole破洞
Lỗ thủngHole窟窿
Lớp phủ vỡ, giấy bị cứngThe coating bursts, paper is hard涂层爆裂,纸页发硬
Lượng lớp tráng phủ thấp và độ dày lớp tráng phủ không đủLow coating volume, insufficient coating thickness涂布量低,涂层厚度不够
Mặt giấy viền hoaPaper blossoms shaped纸面起花
Màu sắc dao độngInconsistent color颜色波动
Màu sắc không nhất quánInconsistent color色泽不一致
Màu sẫmDark color色泽较深
Màu tốiDark color暗的颜色
Nếp gấpFolding折子
Nếp gấpFolding皱纹
Nếp nhănWrinkles皱褶
Nếp nhănWrinkle起皱
Sai màuPaper surface color unaccepted纸表面的颜色不合格
Tách lớpLayers separated分层
Tách lớpLayers separated离层
Tạo hình xơ sợi không đồng đềuUneven fibers formation纤维组织不均匀
Tạp chấtContaminant杂质
VệtStreaks搓条纹
vết bẩnFine dirty spot小斑点
Vệt bán trong suốt, vệt mờSemi transparent spots半透明点
Vệt bộtPulp streaks浆道子
Vệt bọt khíFoam mark泡沫痕
Vệt bọt khíFoam mark鼓泡
Vết chănFelt mark毛布痕
Vết dập nổiEmbossing压花
Vệt dầu mựcOil mark油墨印
Vệt dọcStraight streaks纵道子
Vết đốmFine dirty spot小斑点
Vết ép quangCalender mark压光印
Vệt ép quangCalender points压光点
Vệt hằnStreak条痕
Vết hằn bọtFoam mark泡沫痕
Vết hình vảy cáFish scale marks纸面有鱼鳞斑
Vệt mờ do lô ép chân khôngShadow mark caused by suction press roll真空压榨辊产生的影痕
Vệt ngangCross streaks横道子
Vết nhựaRosin spot松香斑
Vết sápWax spot蜡斑
Vệt trắngWhite marks白点纸病
Vệt trong suốtTransparent spots透明点
Vệt trong suốtTransparent spots透明点,透帘

TRANG TẢI VỀ:

Contact Us